Mỹ sắp ra luật mới, doanh nghiệp Việt Nam chủ động thích ứng

Mỹ đang đề xuất nâng cao yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng, qua đó đặt ra yêu cầu mới đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam: không chỉ khai báo xuất xứ mà cần có khả năng chứng minh quá trình sản xuất và nguồn gốc hình thành sản phẩm.

Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) vừa công bố thông báo trước về dự thảo quy định “Heightened Import Disclosures for Supply Chain Visibility”, nhằm tăng cường khả năng minh bạch và truy xuất chuỗi cung ứng đối với hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ.

Theo đề xuất, doanh nghiệp có thể phải cung cấp thêm thông tin về các bên tham gia chuỗi cung ứng, ứng dụng công nghệ để truy xuất hàng hóa và cung cấp các chứng từ xuất khẩu mà doanh nghiệp nước ngoài phải nộp cho cơ quan hải quan tại nước sở tại. CBP dự kiến tiếp nhận ý kiến đóng góp trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày công bố.

Động thái này cho thấy cách tiếp cận của Mỹ đang chuyển dần từ việc kiểm tra thông tin của từng lô hàng tại cửa khẩu sang tăng cường khả năng truy xuất toàn bộ mạng lưới sản xuất phía sau sản phẩm. Đây cũng là một phần trong chuỗi động thái triển khai Sắc lệnh 14411 về tăng cường thực thi pháp luật hải quan, được Tổng thống Mỹ ký ngày 3/6/2026.

Không chỉ chứng minh xuất xứ, mà phải chứng minh quá trình sản xuất

Theo đề xuất của CBP, doanh nghiệp có thể phải cung cấp thêm thông tin nhằm xác định các bên liên quan đến hàng hóa, đồng thời nâng cao khả năng truy xuất chuỗi cung ứng thông qua các công cụ công nghệ và hệ thống chứng từ.

CBP cũng đang thử nghiệm mã định danh doanh nghiệp toàn cầu (Global Business Identifier - GBI) nhằm bổ sung hoặc thay thế một phần các cơ chế định danh hiện nay. Chương trình thử nghiệm GBI đã được CBP triển khai từ năm 2022, cho phép sử dụng một số mã định danh doanh nghiệp để xác định nhà sản xuất, người vận chuyển hoặc người bán trong dữ liệu khai báo.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, điểm đáng chú ý là yêu cầu chứng minh có thể không dừng ở một giấy chứng nhận xuất xứ. Doanh nghiệp cần có khả năng chứng minh sản phẩm được tạo ra như thế nào, sử dụng nguyên liệu gì, trải qua những công đoạn nào và giá trị thực tế được hình thành ở đâu.

Tại Hội thảo “Hàng tiêu dùng Việt thích ứng và bứt phá thị trường toàn cầu” tổ chức tại TP. Hồ Chí Minh, ông Aaron Libbey, Giám đốc Tăng trưởng Altana (Hoa Kỳ), cho rằng dữ liệu thương mại truyền thống chủ yếu phản ánh người xuất khẩu, loại hàng hóa và giá trị lô hàng. Trong khi đó, cơ quan quản lý ngày càng có nhu cầu hiểu sâu hơn về mạng lưới sản xuất phía sau mỗi sản phẩm.

Chẳng hạn, một sản phẩm được lắp ráp tại Việt Nam nhưng sử dụng một số linh kiện nhập khẩu từ Trung Quốc không đồng nghĩa sản phẩm đương nhiên vi phạm quy tắc xuất xứ. Vấn đề quan trọng là doanh nghiệp có thể chứng minh được phần giá trị và các công đoạn sản xuất thực sự được thực hiện tại Việt Nam hay không.

Vì vậy, hai doanh nghiệp cùng sản xuất một mặt hàng và cùng sử dụng linh kiện nhập khẩu vẫn có thể đối mặt với mức độ rủi ro khác nhau. Doanh nghiệp chỉ có hồ sơ khai báo đơn giản sẽ gặp khó khăn nếu bị yêu cầu xác minh sâu. Ngược lại, doanh nghiệp có dữ liệu đầy đủ, liên tục về nguyên liệu, nhân công, máy móc, sản lượng và quá trình sản xuất sẽ có cơ sở vững chắc hơn để chứng minh nguồn gốc hàng hóa.

Dữ liệu trở thành một phần của năng lực xuất khẩu

Áp lực này càng đáng chú ý trong bối cảnh xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục tăng trưởng. Trong 7 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt khoảng 320 tỷ USD, tăng 21,7% so với cùng kỳ năm trước.

Khi quy mô thương mại ngày càng lớn, việc kiểm tra thủ công từng trường hợp trở nên khó khăn. Xu hướng được CBP thúc đẩy là chuẩn hóa dữ liệu, qua đó cho phép xác minh doanh nghiệp và chuỗi cung ứng dựa trên các thông tin có cấu trúc.

Điều này đặt ra yêu cầu mới đối với doanh nghiệp: truy xuất nguồn gốc không nên được xem là một bộ hồ sơ chuẩn bị vào thời điểm xuất khẩu, mà cần được hình thành ngay trong quá trình sản xuất.

Theo khuyến nghị của ông Aaron Libbey, doanh nghiệp nên chủ động lưu trữ các bằng chứng phản ánh hoạt động sản xuất thực tế, bao gồm hồ sơ mua nguyên liệu, lượng tiêu thụ, vận chuyển, máy móc, lao động, điện nước, bảng lương, chứng từ thuế và hồ sơ sản xuất.

Khi được cập nhật và duy trì liên tục, các dữ liệu này có thể tạo thành một chuỗi bằng chứng nhất quán về năng lực sản xuất cũng như nguồn gốc hàng hóa của doanh nghiệp.

Một hướng đi được đề xuất là xây dựng “hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số” (Digital Product Passport), kết nối dữ liệu từ nhiều khâu trong chuỗi cung ứng thay vì tập hợp chứng từ vào thời điểm hàng hóa xuất khẩu.

Trí tuệ nhân tạo (AI) cũng có thể hỗ trợ doanh nghiệp đọc, phân tích và kết nối nhiều loại chứng từ khác nhau, hình thành một hồ sơ thống nhất về sản phẩm và chuỗi cung ứng.

Mục tiêu không phải tạo thêm một lớp thủ tục, mà là biến dữ liệu sản xuất thành bằng chứng có thể kiểm chứng khi hàng hóa được yêu cầu xác minh.

Chủ động thích ứng để biến yêu cầu minh bạch thành lợi thế

Ở cấp độ chính sách, Việt Nam cũng cần tiếp tục chuẩn hóa và kết nối dữ liệu truy xuất giữa các ngành, lĩnh vực. Thông tin về sản xuất, nguyên liệu và hàng hóa hiện được quản lý bởi nhiều cơ quan khác nhau. Nếu các nguồn dữ liệu chưa được liên thông, doanh nghiệp sẽ phải tiếp tục tự tổng hợp hồ sơ cho từng thị trường, khách hàng và yêu cầu kiểm tra.

Theo ông Aaron Libbey, Việt Nam có thể chủ động đối thoại với các đối tác thương mại để thống nhất trước về những tiêu chí tạo nên một bộ bằng chứng đáng tin cậy, thay vì chỉ phản ứng khi các quy định mới chính thức được áp dụng.

image-19.png

Trên thực tế, một số doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu đưa truy xuất nguồn gốc trở thành một phần của quá trình phát triển sản phẩm.

Bà Trần Hoàng Phú Xuân, Nhà sáng lập kiêm Tổng Giám đốc Faslink, cho biết doanh nghiệp có 18 năm hoạt động trong ngành dệt may và xác định truy xuất nguồn gốc là yêu cầu nền tảng để tiếp cận những thị trường coi trọng tính minh bạch.

Faslink đang triển khai truy xuất từ khâu thiết kế sản phẩm, đồng thời phối hợp xây dựng hộ chiếu kỹ thuật số với các thông tin về sợi dệt, hóa chất và các tham chiếu kiểm định từ bên thứ ba như Bureau Veritas và Intertek.

Với những thay đổi đang được CBP đề xuất, cách tiếp cận này ngày càng trở nên quan trọng. Doanh nghiệp Việt Nam không chỉ cần chứng minh hàng hóa được xuất khẩu từ Việt Nam, mà cần sẵn sàng chứng minh hàng hóa đã thực sự được tạo ra như thế nào tại Việt Nam.

Đây là sự chuyển dịch từ “khai báo xuất xứ” sang “chứng minh quá trình sản xuất bằng dữ liệu”.

Đối với những doanh nghiệp đã xây dựng được hệ thống truy xuất từ nguyên liệu đến thành phẩm, yêu cầu minh bạch mới có thể trở thành lợi thế cạnh tranh, giúp nâng cao uy tín và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường quốc tế.

Ngược lại, với những doanh nghiệp còn phụ thuộc nhiều vào hồ sơ giấy tờ và dữ liệu phân tán, chi phí đáp ứng sẽ có xu hướng gia tăng khi các yêu cầu xác minh của thị trường Mỹ được mở rộng.

Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng coi trọng tính minh bạch, đầu tư vào dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và quản trị chuỗi cung ứng không còn chỉ là yêu cầu tuân thủ, mà đang trở thành một phần quan trọng trong năng lực cạnh tranh và chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp Việt Nam.

Nguồn: Báo Diễn đàn Doanh nghiệp

Chia sẻ:
Supper Admin